8 phút đọc
TL;DR
- EOS đã đổi tên thành Vaulta; token hiện hành là A, đổi 1:1 từ EOS.
- Thay cho phí gas, EOS dùng CPU, NET (thuê qua PowerUp) và RAM (mua và bán lại).
- Mạng do 21 block producer được bầu vận hành theo mô hình DPoS.
- Thuật ngữ được xếp theo vần; mỗi mục có liên kết tới bài viết chuyên sâu.
Cách dùng từ điển này
Các thuật ngữ được xếp theo vần chữ cái, giữ nguyên tên tiếng Anh vì đó là cách cộng đồng crypto Việt hay dùng (ví dụ ai cũng nói “stake” chứ ít ai nói “ký gửi”). Mỗi mục có định nghĩa ngắn, ví dụ thực tế và liên kết đến trang chi tiết. Nếu bạn hoàn toàn mới, hãy đọc EOS là gì trước rồi quay lại đây khi gặp từ lạ.
Trước khi vào danh sách, đây là những cặp thuật ngữ người mới hay nhầm nhất:
| Dễ nhầm | Khác nhau ở đâu |
|---|---|
| EOS và A | Cùng mạng; A là token mới, đổi 1:1 từ EOS |
| CPU/NET và RAM | CPU/NET thuê theo ngày; RAM mua đứt, bán lại được |
| Owner và Active | Owner để khôi phục; Active để giao dịch hằng ngày |
| Staking và stake tài nguyên | REX cho thưởng; stake CPU/NET kiểu cũ thì không |
| EOSIO và Antelope | EOSIO của Block.one; Antelope là bản cộng đồng |
A – B
A (token)
Token hiện hành của mạng Vaulta, phát hành bởi hợp đồng core.vaulta, độ chính xác 4 chữ số thập phân. Từ 14/5/2025, EOS đổi sang A theo tỷ lệ 1:1. Trên sàn bạn sẽ thấy cặp A/USDT thay cho EOS/USDT.
Account (tài khoản)
Trên EOS, tài khoản là một tên dễ đọc tối đa 12 ký tự, chỉ gồm a–z, 1–5 và dấu chấm, không bắt đầu bằng số hay dấu chấm. Ví dụ lananh123451. Tạo tài khoản cần khoảng 3 KB RAM. Xem tạo tài khoản EOS.
Active / Owner (quyền)
Hai quyền bắt buộc của mọi tài khoản. Owner là quyền gốc, dùng để khôi phục và đổi khóa. Active dùng cho giao dịch hằng ngày. Có thể tạo thêm quyền tùy chỉnh gắn với từng hành động cụ thể.
Anchor
Ví tự quản lý do Greymass phát triển, có bản trình duyệt, di động và máy tính, là ví được hệ sinh thái khuyến nghị nhiều nhất. Hỗ trợ tạo tài khoản miễn phí. Xem ví Anchor.
Antelope
Bộ phần mềm blockchain mã nguồn mở do cộng đồng phát triển, tách ra từ EOSIO của Block.one năm 2022. EOS, Telos, WAX và UX Network cùng hậu thuẫn. Xem Antelope và EOSIO.
ATH / ATL
All-time high / all-time low: đỉnh và đáy giá mọi thời đại. ATH của EOS khoảng 22,9 USD (cuối tháng 4/2018); ATL khoảng 0,058 USD (tháng 6/2026).
Bancor
Thuật toán định giá tự động dùng cho chợ RAM: RAM trống càng ít, giá càng cao. Phí mua và bán RAM mỗi chiều là 0,5%.
Block Producer (BP)
Nhà sản xuất khối, tương tự “thợ đào” nhưng được bầu. 21 BP nhiều phiếu nhất thay nhau tạo khối, mỗi lượt 12 khối (6 giây). Các BP xếp hạng 22 trở đi là dự phòng (standby). Xem DPoS và block producer.
Block.one
Công ty phát triển phần mềm EOSIO và tổ chức ICO EOS 2017–2018. Từ năm 2021–2022, cộng đồng đã tách khỏi Block.one.
BLS
Loại chữ ký số cho phép gộp nhiều chữ ký thành một, giúp các finalizer bỏ phiếu cho từng khối với chi phí thấp. Là nền tảng của cơ chế Savanna.
C – D
Chain ID
Mã định danh duy nhất của một blockchain. Chain ID của EOS không đổi sau khi đổi tên thành Vaulta, bằng chứng rằng đây vẫn là cùng một chuỗi.
core.vaulta
Hợp đồng đa năng: phát hành token A, thực hiện đổi EOS sang A, và bọc các hành động hệ thống như mua RAM, staking, bỏ phiếu để dùng được bằng A.
CPU
Tài nguyên đo thời gian xử lý giao dịch, tính bằng micro giây. Một lần chuyển token tốn khoảng 100–300 micro giây. Thuê qua PowerUp theo ngày.
dApp
Ứng dụng phi tập trung chạy bằng hợp đồng thông minh, như sàn Alcor hay game Prospectors. Xem danh bạ dApp EOS.
DEX
Sàn giao dịch phi tập trung: bạn giao dịch trực tiếp từ ví, không gửi tiền cho bên trung gian. Ví dụ trên EOS: Alcor, Defibox.
DPoS
Delegated Proof of Stake: người nắm token bầu ra người tạo khối. Mỗi tài khoản bầu tối đa 30 BP. Phiếu bầu cũ giảm dần trọng số nếu không bầu lại.
E – H
ENF / Vaulta Foundation
Quỹ Mạng EOS (EOS Network Foundation), thành lập tháng 8/2021, nay gọi là Vaulta Foundation. Tổ chức phi lợi nhuận điều phối phát triển, tài trợ và marketing.
EOS EVM
Lớp tương thích Ethereum chạy trên EOS, ra mắt 14/4/2023 và đã dừng vào tháng 10/2025. Chỉ còn ý nghĩa lịch sử.
eosio / eosio.token
eosio là tài khoản hợp đồng hệ thống. eosio.token là hợp đồng của token EOS cũ. EOSIO (viết hoa) cũng là tên phần mềm gốc của Block.one.
eosio.null
Tài khoản đốt: token gửi vào đây không thể lấy lại.
exSat
“Docking layer” đưa dữ liệu UTXO của Bitcoin vào Vaulta, là cầu nối Bitcoin của hệ sinh thái, ra mắt cuối năm 2024.
Finality / LIB
Finality là thời điểm giao dịch không thể đảo ngược. LIB (last irreversible block) là khối mới nhất đã được chốt. Trên EOS, LIB chỉ cách khối mới nhất khoảng 1 giây.
Finalizer
Vai trò của 21 BP trong cơ chế Savanna: bỏ phiếu cho từng khối bằng chữ ký BLS. Khi 15/21 đồng ý, khối được chốt.
Halving
Giảm một nửa tỷ lệ phát thải. EOS halving mỗi 4 năm; lần tới ngày 1/6/2028, từ khoảng 3,617% xuống khoảng 1,809%/năm.
Hard fork
Nâng cấp giao thức mà mọi node phải cập nhật. Các hard fork quan trọng của EOS: Leap 3.1 (21/9/2022) và Spring 1.0 (25/9/2024).
Hyperion
Hệ thống API lưu lịch sử giao dịch, dùng để tra cứu hành động của tài khoản.

I – M
ICO
Initial Coin Offering, đợt bán token lần đầu. ICO EOS kéo dài từ 6/2017 đến 6/2018, bán 900 triệu token, huy động khoảng 4,1 tỷ USD.
Leap / Spring
Tên phần mềm node của Antelope. Leap là thế hệ đầu (từ 2022); Spring 1.0 (2024) mang cơ chế Savanna lên mainnet.
Mainnet / Testnet
Mainnet là mạng chính với tài sản thật; khối đầu tiên của mainnet EOS có dấu thời gian 8/6/2018. Testnet (như Jungle4) dùng để thử nghiệm, token không có giá trị.
Memo
Ghi chú đi kèm giao dịch chuyển token. Khi nạp lên sàn, memo thường bắt buộc để sàn nhận ra tài khoản của bạn. Quên memo là lỗi mất tiền phổ biến.
Multisig (msig)
Đa chữ ký: một giao dịch cần nhiều bên ký mới có hiệu lực. Mỗi khóa có trọng số, quyền có ngưỡng. Thay đổi hệ thống cần msig của 15/21 BP.
N – P
NET
Tài nguyên đo dung lượng giao dịch, tính bằng byte. Một lần chuyển token khoảng 150 byte. Thuê qua PowerUp cùng với CPU.
Node / RPC
Máy chủ chạy phần mềm blockchain. Node RPC cho phép ví và ứng dụng đọc dữ liệu, gửi giao dịch. Ví dụ node công khai: eos.greymass.com.
PowerUp
Cơ chế thuê CPU và NET trong 1 ngày, áp dụng hoàn toàn từ tháng 4/2021. Phí tối thiểu 0,0001 A. Xem tài nguyên RAM, CPU, NET.
Private key / Public key
Khóa riêng dùng để ký giao dịch, tuyệt đối không chia sẻ. Khóa công khai có định dạng PUB_K1_… (định dạng cũ bắt đầu bằng EOS… vẫn được chấp nhận).
Proxy
Tài khoản bỏ phiếu thay người khác. Bạn ủy quyền phiếu cho một proxy thay vì tự chọn 30 BP.
Đã nắm thuật ngữ, sẵn sàng thực hành?
Mở tài khoản miễn phí trên một nền tảng được quản lý và mua crypto đầu tiên với số tiền nhỏ, ví dụ vài trăm nghìn đồng.
Nền tảng được cấp phép, tuân thủ quy định · hoạt động từ 2013
R – S
RAM
Bộ nhớ lưu dữ liệu trên chuỗi: số dư, mã hợp đồng, dữ liệu bảng. Khác CPU/NET, RAM được mua và sở hữu, có thể bán lại cho hệ thống theo giá Bancor.
REX / REX 2.0
Pool staking gốc của mạng. Gửi A vào REX để nhận phần thưởng từ quỹ dự trữ 250 triệu token. REX 2.0 (từ 7/2024) không còn bắt buộc bỏ phiếu và áp dụng thời gian chờ rút 21 ngày. Xem staking EOS.
Savanna
Cơ chế đồng thuận mới kích hoạt ngày 25/9/2024, giảm thời gian chốt giao dịch từ khoảng 3 phút xuống khoảng 1 giây.
Smart contract
Hợp đồng thông minh: chương trình chạy trên blockchain. Trên EOS viết bằng C++, biên dịch sang WebAssembly.
Staking
Khóa token để nhận thưởng hoặc tham gia quản trị. Lợi suất EOS thay đổi liên tục, khoảng 7–8%/năm theo dữ liệu chuỗi gần đây, không cố định.
Swap
Hoán đổi token. Với EOS, “swap” thường chỉ việc đổi EOS sang A qua cổng chính thức. Xem đổi EOS sang A.
T – W
TPS
Số giao dịch mỗi giây. Công suất EOS khoảng 4.000 TPS (suy ra), tải thực tế khoảng 13 TPS. Xem EOS vs Ethereum.
TVL
Total value locked, tổng giá trị khóa trong các giao thức DeFi. Trên Vaulta, phần lớn TVL nằm ở REX.
Unicove
Cổng web chính thức (do Greymass xây dựng) để xem số dư, chuyển token, đổi EOS sang A, staking và tra cứu. Cần kết nối ví để ký giao dịch.
Unstake
Rút token khỏi staking. Với REX, bạn phải chờ 21 ngày trước khi rút được.
Vaulta
Tên mới của mạng EOS, công bố ngày 18/3/2025, định vị là hạ tầng cho “ngân hàng Web3”. Xem EOS đổi tên thành Vaulta.
Vote decay
Phiếu bầu mới có trọng số cao hơn phiếu cũ (khoảng gấp đôi mỗi năm), khuyến khích người dùng bỏ phiếu lại định kỳ.
WharfKit
Bộ công cụ cho lập trình viên để kết nối ví với dApp, kế thừa anchor-link.
Wombat
Ví hướng đến game, từng hỗ trợ tạo tài khoản EOS miễn phí.
WRAM
Wrapped RAM: token đại diện cho RAM, cho phép giao dịch RAM trên sàn và DEX.
EOS là gì?
EOS là gì, ai tạo ra và điều gì khiến nó khác biệt.
RAM / CPU / NET
Giải thích RAM, CPU, NET — kèm máy tính.
Staking
Staking EOS và REX: lợi suất đến từ đâu.
Ví EOS
Ví EOS tốt nhất: di động, máy tính, ví cứng.
Câu hỏi thường gặp
Thuật ngữ EOS nào người mới cần biết trước tiên?
Năm khái niệm quan trọng nhất: tài khoản (tên 12 ký tự), CPU/NET/RAM (tài nguyên thay cho phí gas), A (token hiện hành, trước là EOS), staking/REX (gửi token nhận thưởng, chờ rút 21 ngày) và block producer (21 đơn vị tạo khối).
EOS và A khác nhau thế nào?
Cùng một mạng, khác tên token. EOS là token cũ (hợp đồng eosio.token), A là token mới sau khi đổi tên thành Vaulta (hợp đồng core.vaulta). Đổi 1:1, không hạn chót. Xem đổi EOS sang A.
Owner key và active key khác nhau ra sao?
Owner là quyền cao nhất, dùng để khôi phục hoặc đổi các quyền khác; nên cất ở nơi an toàn nhất, ít dùng. Active dùng cho giao dịch hằng ngày như chuyển token, staking, bỏ phiếu.
PowerUp là gì?
PowerUp là cơ chế thuê CPU và NET trong 24 giờ bằng token, thay cho việc stake token để có tài nguyên như trước năm 2021. Giá thuê phụ thuộc mức sử dụng của mạng. Chi tiết ở tài nguyên EOS.
Finality nghĩa là gì?
Finality (tính chung cuộc) là thời điểm giao dịch không thể bị đảo ngược. Trên EOS, nhờ cơ chế Savanna, mốc này đến sau khoảng 1 giây.
Nguồn tham khảo
eoscoin.org là trang đánh giá và thông tin độc lập. Nội dung trên trang không phải lời khuyên tài chính, đầu tư hay pháp lý. Tài sản crypto biến động rất mạnh — hãy tự tìm hiểu kỹ trước khi quyết định. Miễn trừ trách nhiệm · Giới thiệu






